Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
giới từDùng sau số lượng hoặc khoảng cách để chỉ giới hạn bao gồm cả con số đã nêu. Tương đương 'trong vòng', 'không quá' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 三天以内完成。
- 十公里以内。
Kết hợp thường gặp
- 一年以内
- 范围以内
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.