Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đặt sau từ chỉ thời gian, số lượng hoặc không gian để giới hạn phạm vi bên trong
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
dĩ nội
Từng chữ
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 内nộibên trong
Tầng từ vựng
Dùng sau số lượng hoặc khoảng cách để chỉ giới hạn bao gồm cả con số đã nêu. Tương đương 'trong vòng', 'không quá' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 三天以内完成。
- 十公里以内。
Kết hợp thường gặp
- 一年以内
- 范围以内
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.