Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other'之内' kết hợp '之' (chi) = hư từ chỉ sở hữu hoặc liên kết và '内' (nội) = bên trong. Chỉ giới hạn trong một phạm vi nào đó về thời gian, không gian, số lượng.
Câu ví dụ
- 三天之内完成。
Hoàn thành trong vòng ba ngày.
- 距离学校五公里之内。
Cách trường trong vòng năm cây số.
- 预算之内。
Trong ngân sách.
Kết hợp thường gặp
- 三天之内
- 一年之内
- 范围之内
- 预算之内
- 能力之内
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.