Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ chỉ phương vị方位词
Thường đứng sau từ chỉ thời gian hoặc số lượng để giới hạn phạm vi
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
chi nội
Từng chữ
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 内nộibên trong
Tầng từ vựng
'之内' kết hợp '之' (chi) = hư từ chỉ sở hữu hoặc liên kết và '内' (nội) = bên trong. Chỉ giới hạn trong một phạm vi nào đó về thời gian, không gian, số lượng.
Câu ví dụ
- 三天之内完成。
Hoàn thành trong vòng ba ngày.
- 距离学校五公里之内。
Cách trường trong vòng năm cây số.
- 预算之内。
Trong ngân sách.
Kết hợp thường gặp
- 三天之内
- 一年之内
- 范围之内
- 预算之内
- 能力之内
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.