Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ tâm lý học, chỉ tính cách hướng vào bên trong (trái ngược với 外向 hướng ngoại).
Câu ví dụ
- 他很内向
Hắn rất hướng nội
- 内向的人喜欢独处
Người hướng nội thích ở một mình
- 不要强迫内向的人社交
Đừng ép người hướng nội xã giao
- 他是内向性格
Hắn có tính hướng nội
Kết hợp thường gặp
- 内向的人
người hướng nội
- 内向性格
tính hướng nội
- 内向和外向
hướng nội và hướng ngoại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.