Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ tính cách
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nội hướng
Từng chữ
- 内nộibên trong
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ tâm lý học, chỉ tính cách hướng vào bên trong (trái ngược với 外向 hướng ngoại).
Câu ví dụ
- 他很内向
Hắn rất hướng nội
- 内向的人喜欢独处
Người hướng nội thích ở một mình
- 不要强迫内向的人社交
Đừng ép người hướng nội xã giao
- 他是内向性格
Hắn có tính hướng nội
Kết hợp thường gặp
- 内向的人
người hướng nội
- 内向性格
tính hướng nội
- 内向和外向
hướng nội và hướng ngoại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.