Từ vựng tiếng Trung
nèi*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

hướng nội (tính cách)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng biên giới)

4 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ tâm lý học, chỉ tính cách hướng vào bên trong (trái ngược với 外向 hướng ngoại).

Câu ví dụ

  • 他很内向Tā hěn nèixiàng thanh 1

    Hắn rất hướng nội

  • 内向的人喜欢独处Nèixiàng de rén xǐhuān dúchǔ thanh 4

    Người hướng nội thích ở một mình

  • 不要强迫内向的人社交Bùyào qiǎngpò nèixiàng de rén shèjiāo thanh 4

    Đừng ép người hướng nội xã giao

  • 他是内向性格Tā shì nèixiàng xìnggé thanh 1

    Hắn có tính hướng nội

Kết hợp thường gặp

  • 内向的人nèixiàng de rén thanh 4

    người hướng nội

  • 内向性格nèixiàng xìnggé thanh 4

    tính hướng nội

  • 内向和外向nèixiàng hé wàixiàng thanh 4

    hướng nội và hướng ngoại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.