Nghĩa tiếng Việt
tìm hỏi, mời đón; lễ cưới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聘 = 耳 (Nhĩ: tai) + 甹 (Phinh, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pìn/thuê
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: sính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sính": cái tai 耳 hướng về lời 甹 — lắng nghe lời mời, đó là 'sính' (mời, tuyển).
Gương Hán-Việt
sính trong "sính lễ" 聘禮, "sính dụng" 聘用
Mở khoá kiến thức
Biết 聘 mở khoá nhóm từ về tuyển dụng: 招聘, 应聘, 聘请, 聘用.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi 'Han etym' đơn giản. Phân tích thành phần: 耳 (tai) cho nghĩa 'mời nghe lời thỉnh cầu', 甹 cho âm pìn. Nghĩa gốc 'mời mọc, lễ hỏi cưới', mở rộng thành 'thuê người, tuyển dụng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司正在招聘新员工。
Công ty đang tuyển nhân viên mới.
- 他去应聘那个职位。
Anh ấy đi ứng tuyển vị trí đó.
- 学校聘请了新老师。
Trường mời thầy giáo mới.
- 他被聘用为经理。
Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.