Từ vựng tiếng Trung
pín

Nghĩa tiếng Việt

nhăn mặt

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颦 (phồn thể: 顰) thuộc bộ 页 (hiệt — đầu). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Chữ chỉ hành động cau mày, nhíu mày — thường gặp trong thành ngữ 東施效顰 (Đông Thi hiệu tần — bắt chước vụng về).

Hán-Việt: tần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tần": mày đầu (页) cau lại — 東施效顰 (Đông Thi hiệu tần) là thành ngữ nổi tiếng về bắt chước không đúng chỗ.

Gương Hán-Việt

東施效顰 (Đông Thi hiệu tần) — bắt chước vụng về; 一顰一笑 (nhất tần nhất tiếu) — mỗi nét biểu cảm

Mở khoá kiến thức

Biết 颦 mở khoá thành ngữ 东施效颦 (Đông Thi hiệu tần — bắt chước không đúng cách) và 一颦一笑.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颦 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 顰 có nghĩa: (văn học) to frown, to knit one's brows (cau mày). Hợp từ: 東施效顰 (Đông Thi hiệu tần — Đông Thi bắt chước Tây Thi cau mày cho đẹp nhưng lại thêm xấu), 顰眉 (tần mi — cau mày), 一顰一笑 (nhất tần nhất tiếu — từng cái cau mày nụ cười). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 东施效颦,弄巧成拙。Dōng Shī xiào pín, nòng qiǎo chéng zhuō. thanh 1

    Đông Thi bắt chước cau mày, mưu khéo thành vụng.

  • 她的一颦一笑都令人心动。tā de yī pín yī xiào dōu lìng rén xīndòng. thanh 1

    Mỗi lần cau mày hay mỉm cười của cô ấy đều khiến lòng người xao động.

  • 西施颦眉是著名的美人典故。Xī Shī pín méi shì zhùmíng de měirén diǎngù. thanh 1

    Tây Thi cau mày là điển tích nổi tiếng về người đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pín, nhưng 频 là thường xuyên (bộ 页)

  • cùng âm pín, nhưng 贫 là nghèo (bộ 贝)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.