Nghĩa tiếng Việt
nhăn mặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颦 (phồn thể: 顰) thuộc bộ 页 (hiệt — đầu). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Chữ chỉ hành động cau mày, nhíu mày — thường gặp trong thành ngữ 東施效顰 (Đông Thi hiệu tần — bắt chước vụng về).
Hán-Việt: tần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tần": mày đầu (页) cau lại — 東施效顰 (Đông Thi hiệu tần) là thành ngữ nổi tiếng về bắt chước không đúng chỗ.
Gương Hán-Việt
東施效顰 (Đông Thi hiệu tần) — bắt chước vụng về; 一顰一笑 (nhất tần nhất tiếu) — mỗi nét biểu cảm
Mở khoá kiến thức
Biết 颦 mở khoá thành ngữ 东施效颦 (Đông Thi hiệu tần — bắt chước không đúng cách) và 一颦一笑.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 顰 có nghĩa: (văn học) to frown, to knit one's brows (cau mày). Hợp từ: 東施效顰 (Đông Thi hiệu tần — Đông Thi bắt chước Tây Thi cau mày cho đẹp nhưng lại thêm xấu), 顰眉 (tần mi — cau mày), 一顰一笑 (nhất tần nhất tiếu — từng cái cau mày nụ cười). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 东施效颦,弄巧成拙。
Đông Thi bắt chước cau mày, mưu khéo thành vụng.
- 她的一颦一笑都令人心动。
Mỗi lần cau mày hay mỉm cười của cô ấy đều khiến lòng người xao động.
- 西施颦眉是著名的美人典故。
Tây Thi cau mày là điển tích nổi tiếng về người đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.