Nghĩa tiếng Việt
liên minh, liên kết; câu đối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
联 là dạng giản thể của 聯, gồm 耳 (tai) + 关 (giản thể của 𢇇, biểu âm). Tự dạng gốc 聯 vẽ những chiếc tai bị buộc dây nối liền nhau (chiến lợi phẩm), từ đó phái sinh nghĩa 'nối liền, liên kết, liên hợp'.
Hán-Việt: lien
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Liên": những chiếc tai (耳) được nối liền nhau qua một cánh cửa quan (关) — 'liên kết, nối lại'.
Gương Hán-Việt
'Liên' trong 'liên hệ', 'liên minh', 'liên hoan', 'liên kết', 'Liên Hợp Quốc'.
Mở khoá kiến thức
Biết 联 mở khoá 联系 (liên hệ), 联合 (liên hợp), 联想 (liên tưởng), 联盟 (liên minh), 联欢 (liên hoan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 联 là dạng giản thể (hoặc biến thể) của 聯, được tạo bằng cách thay phần bên phải 𢇇 bằng 关; cách giản hoá này giống với cặp 関 vs 關. Chữ phồn thể 聯 vốn vẽ những chiếc tai được dây buộc nối lại với nhau (chỉ tai cắt từ tử thi địch để đếm công), từ đó phái sinh nghĩa 'nối liền, liên kết, liên minh'. Tự dạng giản thể vẫn giữ bộ 耳 ở vế trái để bảo lưu ý nghĩa cốt lõi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要常常联系。
Chúng ta cần thường xuyên liên lạc.
- 几家公司联合起来了。
Mấy công ty đã liên kết với nhau.
- 看到这个我就联想到家。
Nhìn cái này tôi liền liên tưởng tới nhà.
- 今晚我们去参加联欢。
Tối nay chúng tôi đi dự liên hoan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.