Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
lián

Nghĩa tiếng Việt

liên minh, liên kết; câu đối

Âm Hán Việt

liên

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 联 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

联 là dạng giản thể của 聯, gồm 耳 (tai) + 关 (giản thể của 𢇇, biểu âm). Tự dạng gốc 聯 vẽ những chiếc tai bị buộc dây nối liền nhau (chiến lợi phẩm), từ đó phái sinh nghĩa 'nối liền, liên kết, liên hợp'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này làm động từ biểu thị sự liên kết, kết hợp hoặc làm danh từ chỉ các vế câu đối trong tiếng Trung.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: liên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Liên": những chiếc tai (耳) được nối liền nhau qua một cánh cửa quan (关) — 'liên kết, nối lại'.

Gương Hán-Việt

'Liên' trong 'liên hệ', 'liên minh', 'liên hoan', 'liên kết', 'Liên Hợp Quốc'.

Mở khoá kiến thức

Biết 联 mở khoá 联系 (liên hệ), 联合 (liên hợp), 联想 (liên tưởng), 联盟 (liên minh), 联欢 (liên hoan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

联 bronze 1联 bronze 2
Kim văn
联 silk 1联 silk 2
Bạch thư

Theo Wiktionary, 联 là dạng giản thể (hoặc biến thể) của 聯, được tạo bằng cách thay phần bên phải 𢇇 bằng 关; cách giản hoá này giống với cặp 関 vs 關. Chữ phồn thể 聯 vốn vẽ những chiếc tai được dây buộc nối lại với nhau (chỉ tai cắt từ tử thi địch để đếm công), từ đó phái sinh nghĩa 'nối liền, liên kết, liên minh'. Tự dạng giản thể vẫn giữ bộ 耳 ở vế trái để bảo lưu ý nghĩa cốt lõi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3men thanh 5yào thanh 4cháng thanh 2cháng thanh 2lián thanh 2xì. thanh 4

    Chúng ta cần thường xuyên liên lạc.

  • thanh 3jiā thanh 1gōng thanh 1 thanh 1lián thanh 2 thanh 2 thanh 3lái thanh 2le. thanh 5

    Mấy công ty đã liên kết với nhau.

  • kàn thanh 4dào thanh 4zhè thanh 4ge thanh 5 thanh 3jiù thanh 4lián thanh 2xiǎng thanh 3dào thanh 4jiā. thanh 1

    Nhìn cái này tôi liền liên tưởng tới nhà.

  • jīn thanh 1wǎn thanh 3 thanh 3men thanh 5 thanh 4cān thanh 1jiā thanh 1lián thanh 2huān. thanh 1

    Tối nay chúng tôi đi dự liên hoan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 连 và 联 đồng âm 'lián', đồng nghĩa 'liên', dễ nhầm khi dùng

  • 职 = 耳 + 只, cùng bộ 耳 bên trái, tự dạng gần giống 联

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.