Từ vựng tiếng Trung
lián

Nghĩa tiếng Việt

liền nối

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

连 (giản thể của 連) = 辶 (Sước, đi bộ) + 车 (Xa, xe). Chữ hội ý: nhiều cỗ xe nối đuôi nhau di chuyển — nghĩa 'nối liền, liên tiếp, kết nối'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /lián/thậm chí

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: liên

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Liên': một đoàn xe (车) cứ đi (辶) nối đuôi nhau — đó là 'liên', liên tục.

Gương Hán-Việt

'Liên' trong liên tục, liên kết, liên lạc, liên quan, liên minh.

Mở khoá kiến thức

Biết 连 mở khóa 连续 (liên tục), 连接 (liên tiếp / kết nối), 连忙 (liên mang / vội vàng), 接连 (tiếp liên), 连同 (liên đồng / cùng với).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

连 bronze 1
Kim văn
连 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 連 là chữ hội ý: 辵 (đi) + 車 (xe). Nghĩa gốc 'kéo xe nối nhau' — đoàn xe nối tiếp. Mở rộng thành 'nối liền, liên tục, kèm theo, thậm chí'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他连续工作了三天。tā liánxù gōngzuò le sān tiān. thanh 1

    Anh ấy đã làm việc liên tục ba ngày.

  • 请把电脑连接到网络。qǐng bǎ diànnǎo liánjiē dào wǎngluò. thanh 3

    Vui lòng kết nối máy tính với mạng.

  • 他连忙跑过来。tā liánmáng pǎo guòlái. thanh 1

    Anh ấy vội vàng chạy qua.

  • 我连一分钱都没有。wǒ lián yī fēn qián dōu méiyǒu. thanh 3

    Tôi thậm chí một xu cũng không có.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'lián' và cùng Hán-Việt 'liên'; 联 là 'liên kết', 连 là 'liên tục'

  • cùng âm 'lián'; 怜 là 'thương xót', 连 là 'liên'

  • 莲 = 艹 + 连; 莲 là 'sen', 连 là 'liên'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.