Từ vựng tiếng Trung
lián*rèn

Nghĩa tiếng Việt

tái nhiệm liên tiếp

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 连: Bộ 辶 chỉ sự di chuyển kết hợp với bộ 車 (xe cộ) tạo thành chữ, thể hiện sự liên kết, nối liền.
  • 任: Bộ 亻 (người) kết hợp với chữ 壬 (âm của chữ), thể hiện sự nhận nhiệm vụ, chức vụ.

连任 có nghĩa là tái đắc cử, nhận nhiệm vụ liên tục.

Từ ghép thông dụng

连忙liánmáng

vội vã, nhanh chóng

连续liánxù

liên tục, liền mạch

责任zérèn

trách nhiệm