Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Chỉ dùng làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị phản ứng nhanh chóng trước một tình huống
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
liên mang
Từng chữ
- 连liênliền nối
- 忙mangbận rộn, bề bộn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa连忙 là trạng từ chỉ hành động được thực hiện ngay lập tức, vội vàng sau khi có sự việc gì đó xảy ra. 连 nghĩa là nối liền, mang sắc thái liên tiếp; 忙 nghĩa là bận rộn.
Câu ví dụ
- 听到声音,他连忙站起来。
Nghe thấy tiếng động, anh ấy vội vàng đứng dậy.
- 看到老师进来,同学们连忙打招呼。
Thấy giáo viên bước vào, các học sinh vội vàng chào hỏi.
- 下雨了,我们连忙跑回家。
Trời mưa rồi, chúng tôi vội vàng chạy về nhà.
Kết hợp thường gặp
- 连忙道歉
- 连忙解释
- 连忙站起来
- 连忙答应
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.