Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa连忙 là trạng từ chỉ hành động được thực hiện ngay lập tức, vội vàng sau khi có sự việc gì đó xảy ra. 连 nghĩa là nối liền, mang sắc thái liên tiếp; 忙 nghĩa là bận rộn.
Câu ví dụ
- 听到声音,他连忙站起来。
Nghe thấy tiếng động, anh ấy vội vàng đứng dậy.
- 看到老师进来,同学们连忙打招呼。
Thấy giáo viên bước vào, các học sinh vội vàng chào hỏi.
- 下雨了,我们连忙跑回家。
Trời mưa rồi, chúng tôi vội vàng chạy về nhà.
Kết hợp thường gặp
- 连忙道歉
- 连忙解释
- 连忙站起来
- 连忙答应
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.