Nghĩa tiếng Việt
liền nối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
连 (giản thể của 連) = 辶 (Sước, đi bộ) + 车 (Xa, xe). Chữ hội ý: nhiều cỗ xe nối đuôi nhau di chuyển — nghĩa 'nối liền, liên tiếp, kết nối'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lián/thậm chí
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: liên
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Liên': một đoàn xe (车) cứ đi (辶) nối đuôi nhau — đó là 'liên', liên tục.
Gương Hán-Việt
'Liên' trong liên tục, liên kết, liên lạc, liên quan, liên minh.
Mở khoá kiến thức
Biết 连 mở khóa 连续 (liên tục), 连接 (liên tiếp / kết nối), 连忙 (liên mang / vội vàng), 接连 (tiếp liên), 连同 (liên đồng / cùng với).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 連 là chữ hội ý: 辵 (đi) + 車 (xe). Nghĩa gốc 'kéo xe nối nhau' — đoàn xe nối tiếp. Mở rộng thành 'nối liền, liên tục, kèm theo, thậm chí'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他连续工作了三天。
Anh ấy đã làm việc liên tục ba ngày.
- 请把电脑连接到网络。
Vui lòng kết nối máy tính với mạng.
- 他连忙跑过来。
Anh ấy vội vàng chạy qua.
- 我连一分钱都没有。
Tôi thậm chí một xu cũng không có.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.