Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词Liên từ连词
lián

Nghĩa tiếng Việt

liền nối

Âm Hán Việt

liên

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 连 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

连 (giản thể của 連) = 辶 (Sước, đi bộ) + 车 (Xa, xe). Chữ hội ý: nhiều cỗ xe nối đuôi nhau di chuyển — nghĩa 'nối liền, liên tiếp, kết nối'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词Liên từ连词

Thường làm động từ nối các thành phần hoặc làm giới từ trong cấu trúc nhấn mạnh liên... cũng.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Đứng trước danh từ để nhấn mạnh ngay cả cái đó cũng như vậy. Cũng có nghĩa 'nối liền'.

  • /lián/thậm chí

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: liên

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Liên': một đoàn xe (车) cứ đi (辶) nối đuôi nhau — đó là 'liên', liên tục.

Gương Hán-Việt

'Liên' trong liên tục, liên kết, liên lạc, liên quan, liên minh.

Mở khoá kiến thức

Biết 连 mở khóa 连续 (liên tục), 连接 (liên tiếp / kết nối), 连忙 (liên mang / vội vàng), 接连 (tiếp liên), 连同 (liên đồng / cùng với).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

连 bronze 1
Kim văn
连 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 連 là chữ hội ý: 辵 (đi) + 車 (xe). Nghĩa gốc 'kéo xe nối nhau' — đoàn xe nối tiếp. Mở rộng thành 'nối liền, liên tục, kèm theo, thậm chí'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他连续工作了三天。tā liánxù gōngzuò le sān tiān. thanh 1

    Anh ấy đã làm việc liên tục ba ngày.

  • 请把电脑连接到网络。qǐng bǎ diànnǎo liánjiē dào wǎngluò. thanh 3

    Vui lòng kết nối máy tính với mạng.

  • 他连忙跑过来。tā liánmáng pǎo guòlái. thanh 1

    Anh ấy vội vàng chạy qua.

  • 我连一分钱都没有。wǒ lián yī fēn qián dōu méiyǒu. thanh 3

    Tôi thậm chí một xu cũng không có.

  • 连小孩都知道这件事。Lián xiǎohái dōu zhīdào zhè jiàn shì. thanh 2

    Kể cả trẻ em cũng biết việc này.

  • thanh 3lián thanh 2xià thanh 4le thanh 5sān thanh 1tiān. thanh 1

    Mưa rơi liên tục trong ba ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'lián' và cùng Hán-Việt 'liên'; 联 là 'liên kết', 连 là 'liên tục'

  • cùng âm 'lián'; 怜 là 'thương xót', 连 là 'liên'

  • 莲 = 艹 + 连; 莲 là 'sen', 连 là 'liên'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.