Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Dà*lián大

Nghĩa tiếng Việt

Đại Liên (tên thành phố)

Âm Hán Việt

đại liên

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, thường làm tân ngữ sau các động từ di chuyển như đi, đến

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại liên

Từng chữ

  • 大đạito, lớn
  • 连liênliền nối

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大连是一个美丽的港口城市。Dàlián shì yīgè měilì de gǎngkǒu chéngshì. thanh 4
  • 我叔叔在大连工作。Wǒ shūshu zài Dàlián gōngzuò. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.