Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi mô tả sự việc lặp lại liên tiếp trong thời gian hoặc số lần.
Câu ví dụ
- 他一连三天没睡觉
Hắn liên tiếp ba ngày không ngủ
- 一连下了好几天雨
Trời mưa liên tiếp nhiều ngày
- 我一连试了三次
Tôi thử liên tiếp ba lần
Kết hợp thường gặp
- 一连几天
liên tiếp vài ngày
- 一连多次
liên tiếp nhiều lần
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.