Từ vựng tiếng Trung
yī*lián*chuàn一
连
串
Nghĩa tiếng Việt
chuỗi
3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
连
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
10 nét
串
Bộ: 丨 (cột, dòng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: là số một, đơn giản và rõ ràng.
- 连: có bộ 辶 chỉ sự di chuyển, kết hợp với phần còn lại biểu thị sự kết nối hoặc liên tục.
- 串: có bộ 丨 biểu thị một dòng hoặc chuỗi, kết hợp với các nét khác để chỉ một chuỗi vật thể nối tiếp nhau.
→ 一连串: biểu thị một chuỗi hoặc dãy sự việc, sự vật liên tiếp nhau.
Từ ghép thông dụng
一连串
một chuỗi
连续
liên tục
串门
thăm nhà người khác
一串
một chuỗi