Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ một loạt sự việc hoặc hiện tượng xảy ra liên tiếp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất liên xuyến
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 连liênliền nối
- 串xuyếnsuốt, xâu, chuỗi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLuôn đi kèm với 的 + danh từ; nhấn mạnh số lượng nhiều và tính liên tục, thường dùng cho cả tình huống tích cực lẫn tiêu cực.
Câu ví dụ
- 他经历了一连串的失败
Anh ấy trải qua một chuỗi thất bại liên tiếp
- 最近发生了一连串的事故
Gần đây xảy ra hàng loạt vụ tai nạn
- 她提出了一连串的问题
Cô ấy đặt ra hàng loạt câu hỏi
- 一连串的好消息让大家很兴奋
Một chuỗi tin tốt lành khiến mọi người hứng khởi
Kết hợp thường gặp
- 一连串的事件
chuỗi sự kiện liên tiếp
- 一连串的问题
hàng loạt câu hỏi
- 一连串的反应
chuỗi phản ứng dây chuyền
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.