Từ vựng tiếng Trung
yī*lián*chuàn

Nghĩa tiếng Việt

Nhất liên xuyến — một chuỗi liên tiếp, hàng loạt sự việc xảy ra nối tiếp nhau không ngắt quãng.

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bộ: (cột, dòng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Luôn đi kèm với 的 + danh từ; nhấn mạnh số lượng nhiều và tính liên tục, thường dùng cho cả tình huống tích cực lẫn tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 他经历了一连串的失败Tā jīnglì le yīliánchuàn de shībài thanh 1

    Anh ấy trải qua một chuỗi thất bại liên tiếp

  • 最近发生了一连串的事故Zuìjìn fāshēng le yīliánchuàn de shìgù thanh 4

    Gần đây xảy ra hàng loạt vụ tai nạn

  • 她提出了一连串的问题Tā tíchū le yīliánchuàn de wèntí thanh 1

    Cô ấy đặt ra hàng loạt câu hỏi

  • 一连串的好消息让大家很兴奋Yīliánchuàn de hǎo xiāoxi ràng dàjiā hěn xīngfèn thanh 1

    Một chuỗi tin tốt lành khiến mọi người hứng khởi

Kết hợp thường gặp

  • 一连串的事件yīliánchuàn de shìjiàn thanh 1

    chuỗi sự kiện liên tiếp

  • 一连串的问题yīliánchuàn de wèntí thanh 1

    hàng loạt câu hỏi

  • 一连串的反应yīliánchuàn de fǎnyìng thanh 1

    chuỗi phản ứng dây chuyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.