Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
liàn

Nghĩa tiếng Việt

lụa trắng; rèn luyện

Âm Hán Việt

luyện

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 练 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

练 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: tơ) + 𫠣 (biểu âm, giản hoá từ 柬); chữ hình thanh và là dạng giản thể của 練. Nghĩa gốc là tơ lụa trắng đã luộc kỹ, từ đó mở rộng thành "rèn, luyện".

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Làm động từ chỉ việc thực hành nhiều lần để thuần thục hoặc làm tính từ chỉ sự dày dạn kinh nghiệm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /liàn/luyện tập

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: luyện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luyện": sợi tơ 纟 phải luộc đi luộc lại nhiều lần mới trắng – cứ lặp đi lặp lại sẽ thuần thục; nên 练 nghĩa là rèn luyện, luyện tập, thuần thục.

Gương Hán-Việt

"luyện" trong luyện tập, huấn luyện, rèn luyện, khổ luyện, thuần luyện, tinh luyện.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 练 mở khoá: 练, 练习, 训练, 教练, 熟练, 排练, 苦练.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

练 seal 1
Tiểu triện

练 là dạng giản thể của 練 (giản hoá phần biểu âm 柬 thành 𫠣). Đây là chữ hình thanh (psc) gồm 纟 (biến thể của 糸 "sợi tơ") làm bộ biểu nghĩa và 柬 làm bộ biểu âm. Nghĩa nguyên thuỷ là "lụa trắng đã luộc kỹ" – một loại vải mềm mịn. Vì việc luộc đi luộc lại để vải trắng đòi hỏi sự lặp lại, chữ mở rộng nghĩa thành "luyện tập, rèn luyện, thuần thục".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3měi thanh 3tiān thanh 1liàn thanh 4hàn thanh 4zì. thanh 4

    Mỗi ngày tôi luyện chữ Hán.

  • thanh 1zài thanh 4liàn thanh 4shū thanh 1fǎ. thanh 3

    Cô ấy đang luyện thư pháp.

  • thanh 1shì thanh 4 thanh 3men thanh 5de thanh 5jiào thanh 4liàn. thanh 4

    Anh ấy là huấn luyện viên của chúng tôi.

  • thanh 1shuō thanh 1hàn thanh 4 thanh 3hěn thanh 3shú thanh 2liàn. thanh 4

    Cô ấy nói tiếng Hán rất thành thạo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng Hán-Việt "luyện" (luyện kim), dễ lẫn nghĩa

  • đồng âm lián, học sinh hay nhầm khi nghe

  • phần bên phải gần giống, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.