Từ vựng tiếng Trung
liàn

Nghĩa tiếng Việt

lụa trắng; rèn luyện

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

练 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: tơ) + 𫠣 (biểu âm, giản hoá từ 柬); chữ hình thanh và là dạng giản thể của 練. Nghĩa gốc là tơ lụa trắng đã luộc kỹ, từ đó mở rộng thành "rèn, luyện".

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /liàn/luyện tập

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: luyện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luyện": sợi tơ 纟 phải luộc đi luộc lại nhiều lần mới trắng – cứ lặp đi lặp lại sẽ thuần thục; nên 练 nghĩa là rèn luyện, luyện tập, thuần thục.

Gương Hán-Việt

"luyện" trong luyện tập, huấn luyện, rèn luyện, khổ luyện, thuần luyện, tinh luyện.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 练 mở khoá: 练, 练习, 训练, 教练, 熟练, 排练, 苦练.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

练 seal 1
Tiểu triện

练 là dạng giản thể của 練 (giản hoá phần biểu âm 柬 thành 𫠣). Đây là chữ hình thanh (psc) gồm 纟 (biến thể của 糸 "sợi tơ") làm bộ biểu nghĩa và 柬 làm bộ biểu âm. Nghĩa nguyên thuỷ là "lụa trắng đã luộc kỹ" – một loại vải mềm mịn. Vì việc luộc đi luộc lại để vải trắng đòi hỏi sự lặp lại, chữ mở rộng nghĩa thành "luyện tập, rèn luyện, thuần thục".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天练汉字。wǒ měi tiān liàn hàn zì. thanh 3

    Mỗi ngày tôi luyện chữ Hán.

  • 她在练书法。tā zài liàn shū fǎ. thanh 1

    Cô ấy đang luyện thư pháp.

  • 他是我们的教练。tā shì wǒ men de jiào liàn. thanh 1

    Anh ấy là huấn luyện viên của chúng tôi.

  • 她说汉语很熟练。tā shuō hàn yǔ hěn shú liàn. thanh 1

    Cô ấy nói tiếng Hán rất thành thạo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng Hán-Việt "luyện" (luyện kim), dễ lẫn nghĩa

  • đồng âm lián, học sinh hay nhầm khi nghe

  • phần bên phải gần giống, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.