Từ vựng tiếng Trung
jiào*liàn

Nghĩa tiếng Việt

huấn luyện viên

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, phạt)

11 nét

Bộ: ()

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '教' gồm bộ '攵' (đánh, phạt) và phần '孝' (hiếu) thể hiện việc dạy dỗ, giáo dục.
  • Chữ '练' có bộ '纟' (tơ) kết hợp với phần '东' (đông) mô tả việc luyện tập, rèn luyện.

Từ '教练' mang ý nghĩa là huấn luyện viên, người hướng dẫn và dạy dỗ.

Từ ghép thông dụng

教练jiàoliàn

huấn luyện viên

教书jiāoshū

dạy học

训练xùnliàn

luyện tập