Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa连年 đứng trước động từ như trạng từ thời gian; nhấn mạnh tính liên tục qua nhiều năm; khác với 连续 (liên tục — có thể trong thời gian ngắn hơn).
Câu ví dụ
- 这个地区连年干旱,收成很差。
Khu vực này liên năm hạn hán, mùa màng rất kém.
- 公司连年亏损,面临倒闭危险。
Công ty thua lỗ nhiều năm liền, đối mặt nguy cơ phá sản.
- 她连年获得优秀员工奖。
Cô ấy liên tiếp nhiều năm nhận giải nhân viên xuất sắc.
- 连年战乱使百姓流离失所。
Chiến tranh liên miên nhiều năm khiến dân chúng phải ly tán.
Kết hợp thường gặp
- 连年亏损
thua lỗ nhiều năm liền
- 连年丰收
được mùa nhiều năm liên tiếp
- 连年干旱
hạn hán liên miên nhiều năm
- 连年战乱
chiến tranh liên miên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.