Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lián*jiē

Nghĩa tiếng Việt

kết nối, liên kết, nối liền

Âm Hán Việt

liên tiếp

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ các đối tượng cụ thể hoặc trừu tượng được nối với nhau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

liên tiếp

Từng chữ

  • liênliền nối
  • tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho kết nối vật lý hoặc ẩn dụ.

Câu ví dụ

  • 电脑连接到网络。Diànnǎo liánjiē dào wǎngluò. thanh 4

    Máy tính kết nối vào mạng.

  • 这两座城市有高铁连接。Zhè liǎng zuò chéngshì yǒu gāotiě liánjiē. thanh 4

    Hai thành phố có cao tốc đường sắt nối.

  • 把两根线连接起来。Bǎ liǎng gēn xiàn liánjiē qǐlái. thanh 3

    Nối hai dây lại với nhau.

Kết hợp thường gặp

  • 网络连接
  • 连接设备
  • 紧密连接
  • 互相连接

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.