Từ vựng tiếng Trung
yī*lián一
连
Nghĩa tiếng Việt
liên tục
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
连
Bộ: 辶 (đi bộ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '一' biểu thị sự đơn giản, duy nhất hoặc đầu tiên.
- Chữ '连' có bộ '辶' tượng trưng cho sự chuyển động hoặc kết nối.
- Phần còn lại của chữ '连' là '车', có nghĩa là xe.
→ Tổng hợp lại, '一连' có nghĩa là liên tục, không gián đoạn.
Từ ghép thông dụng
一连串
liên tiếp hàng loạt
一连几天
liên tục vài ngày
一连两次
liên tiếp hai lần