Từ vựng tiếng Trung
jiē*lián接
连
Nghĩa tiếng Việt
liên tục
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
接
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
连
Bộ: 辶 (đi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '接' có bộ '扌' nghĩa là tay, liên quan đến hành động cầm nắm hoặc tiếp xúc.
- Chữ '连' có bộ '辶' chỉ sự di chuyển hoặc kết nối, hàm ý sự liên tục và không ngừng.
→ 接连 có nghĩa là tiếp nối, liên tục không ngừng nghỉ.
Từ ghép thông dụng
连接
kết nối
接触
tiếp xúc
连续
liên tục