Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả các sự việc xảy ra liên tiếp không ngừng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tiếp nhị liên tam
Từng chữ
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 二nhịhai, 2
- 连liênliền nối
- 三tamba, 3
Tầng từ vựng
Mô tả sự việc xảy ra liên tiếp không ngớt.
Câu ví dụ
- 最近接二连三发生了好几件事。
Kết hợp thường gặp
- 接二连三地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.