Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
jiē'èr
lián*sān

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng liên tiếp; lần lượt liên tiếp; rồi lại đến

Âm Hán Việt

tiếp nhị liên tam

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (số hai)

2 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả các sự việc xảy ra liên tiếp không ngừng

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tiếp nhị liên tam

Từng chữ

  • tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
  • nhịhai, 2
  • liênliền nối
  • tamba, 3

Tầng từ vựng

Mô tả sự việc xảy ra liên tiếp không ngớt.

Câu ví dụ

  • 最近接二连三发生了好几件事。Zuìjìn jiēèrlliánsān fāshēngle hǎojǐ jiàn shì. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 接二连三地

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.