Nghĩa tiếng Việt
hai, 2
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
二 là chữ chỉ sự (hội ý chỉ thị), gồm hai nét ngang song song để biểu thị số "hai"; không phải hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /èr/hai
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Nhị" — hai nét ngang xếp song song chính là số "hai".
Gương Hán-Việt
"nhị" trong "nhị thập" (hai mươi), "độc nhất vô nhị" (独一无二)
Mở khoá kiến thức
Biết 二 mở khoá "độc nhất vô nhị" (独一无二), "nhị thủ" (二手 - đồ cũ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 二 là chữ chỉ sự — hai nét ngang song song. So với 一 (một nét, nghĩa một), 三 (ba nét, nghĩa ba), 亖 (bốn nét, nghĩa bốn). Cách tạo chữ trực quan bằng số lượng nét.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有二个哥哥。
Tôi có hai anh trai.
- 现在是二点。
Bây giờ là hai giờ.
- 一加一等于二。
Một cộng một bằng hai.
- 这是二手车。
Đây là xe cũ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.