Từ vựng tiếng Trung
èr*yǎng*huà*tàn

Nghĩa tiếng Việt

khí carbonic (CO2)

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số hai)

2 nét

Bộ: (khí)

10 nét

Bộ: (cái thìa)

8 nét

Bộ: (đá)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khí carbonic, liên quan môi trường.

Câu ví dụ

  • 二氧化碳排放èryǎnghuàtàn páifàng thanh 4

    phát thải CO2

  • 减少二氧化碳jiǎnshǎo èryǎnghuàtàn thanh 3

    giảm khí carbonic

  • 二氧化碳浓度èryǎnghuàtàn nóngdù thanh 4

    nồng độ CO2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.