Từ vựng tiếng Trung
èr*wéi*mǎ

Nghĩa tiếng Việt

mã QR (Quick Response) — loại mã vạch hai chiều dùng lưu trữ thông tin, có thể quét bằng điện thoại di động

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số hai)

2 nét

Bộ: (chỉ, sợi tơ)

11 nét

Bộ: (đá)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

二维码 là từ ghép: 二 (hai) + 维 (chiều) + 码 (mã), chỉ loại mã hai chiều. Thường dùng trong thanh toán di động, chuyển tiếp liên kết, lưu trữ thông tin.

Câu ví dụ

  • 请扫描二维码支付。Qǐng sǎomiáo èrwéimǎ zhīfù. thanh 3

    Vui lòng quét mã QR để thanh toán.

  • 这个二维码过期了。Zhège èrwéimǎ guòqī le. thanh 4

    Mã QR này đã hết hạn.

  • 用手机扫二维码很方便。Yòng shǒujī sǎo èrwéimǎ hěn fāngbiàn. thanh 4

    Dùng điện thoại quét mã QR rất tiện lợi.

Kết hợp thường gặp

  • 扫描二维码 thanh 5
  • 二维码支付 thanh 5
  • 生成二维码 thanh 5
  • 二维码过期 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.