Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau các động từ như quét hoặc xuất trình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhị duy mã
Từng chữ
- 二nhịhai, 2
- 维duynối liền; gìn giữ
- 码mãmã hiệu; (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa二维码 là từ ghép: 二 (hai) + 维 (chiều) + 码 (mã), chỉ loại mã hai chiều. Thường dùng trong thanh toán di động, chuyển tiếp liên kết, lưu trữ thông tin.
Câu ví dụ
- 请扫描二维码支付。
Vui lòng quét mã QR để thanh toán.
- 这个二维码过期了。
Mã QR này đã hết hạn.
- 用手机扫二维码很方便。
Dùng điện thoại quét mã QR rất tiện lợi.
Kết hợp thường gặp
- 扫描二维码
- 二维码支付
- 生成二维码
- 二维码过期
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.