Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng làm động từ trong văn cảnh thể thao hoặc sự nghiệp để thể hiện tinh thần vượt khó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bính bác
Từng chữ
- 拼bínhtấu hợp; đánh vần
- 搏bácđánh, tát; bắt lấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 运动员在赛场上顽强拼搏。
Các vận động viên thi đấu kiên cường trên sân đấu.
- 只有努力拼搏,才能实现人生梦想。
Chỉ có nỗ lực phấn đấu mới có thể thực hiện được ước mơ cuộc đời.
- 创业需要敢于拼搏的精神。
Khởi nghiệp cần có tinh thần dám dấn thân chiến đấu.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.