Nghĩa tiếng Việt
đánh, tát; bắt lấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搏 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 尃 (Phu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thủ chỉ hành động của tay, 尃 cho âm bác/bô.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bác": tay (扌) tung ra (尃 = trải) — "bác" là đánh dứt khoát, như mạch máu bác từng nhịp.
Gương Hán-Việt
"bác" trong "bác bỏ" (bác đi); 搏斗 (bác đấu = chiến đấu), 脉搏 (mạch bác = mạch đập)
Mở khoá kiến thức
Biết 搏 (bác) mở khoá: 拼搏 (bính bác — chiến đấu hết mình), 搏斗 (bác đấu — đấu tranh), 脉搏 (mạch bác — mạch đập).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 搏 ghép 手 (tay — biểu nghĩa) với 尃 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là đánh, tấn công bằng tay. Từ đó mở rộng sang nghĩa đấu tranh, vật lộn (搏斗), đập nhanh (脉搏 — mạch đập), và chiến đấu hết mình (拼搏).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 运动员们在激烈地搏斗。
Các vận động viên đang chiến đấu quyết liệt.
- 医生检查了她的脉搏。
Bác sĩ kiểm tra mạch đập của cô ấy.
- 他拼搏了多年才成功。
Anh ấy chiến đấu nhiều năm mới thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.