Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cánh tay; bắp tay

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膊 là chữ hình thanh (psc): 月 (⺼, thịt — biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 尃 (biểu âm). Tên một bộ phận trên cơ thể — cánh tay/bắp tay.

Hán-Việt: bac

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Bác": phần thịt (月) trải rộng (尃) — đó là 'bác', cánh tay, bắp tay.

Gương Hán-Việt

'Bác' (膊) thường đi cùng 胳 thành 胳膊 (cẳng tay).

Mở khoá kiến thức

Biết 膊 mở khoá 胳膊 (cách bác, cẳng tay), 膊子 (bác tử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 膊 là chữ hình thanh gồm 肉 (月/⺼, thịt — biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 尃 (biểu âm). Nghĩa gốc 'bắp tay, cánh tay trên'. Thường dùng trong từ ghép 胳膊 (cẳng tay).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的胳膊很有力气。tā de gē bo hěn yǒu lì qi. thanh 1

    Cánh tay anh ấy rất khoẻ.

  • 我的胳膊酸了。wǒ de gē bo suān le. thanh 3

    Cánh tay tôi mỏi rồi.

  • 他把胳膊伸出来。tā bǎ gē bo shēn chū lái. thanh 1

    Anh ấy duỗi cánh tay ra.

  • 妈妈搂着我的胳膊。mā ma lǒu zhe wǒ de gē bo. thanh 1

    Mẹ khoác lấy cánh tay tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 博 = 十 + 尃, cùng phần 尃 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

  • 搏 = 扌 + 尃 (biến), cùng phần biểu âm, dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.