Nghĩa tiếng Việt
cánh tay; bắp tay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膊 là chữ hình thanh (psc): 月 (⺼, thịt — biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 尃 (biểu âm). Tên một bộ phận trên cơ thể — cánh tay/bắp tay.
Hán-Việt: bac
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Bác": phần thịt (月) trải rộng (尃) — đó là 'bác', cánh tay, bắp tay.
Gương Hán-Việt
'Bác' (膊) thường đi cùng 胳 thành 胳膊 (cẳng tay).
Mở khoá kiến thức
Biết 膊 mở khoá 胳膊 (cách bác, cẳng tay), 膊子 (bác tử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 膊 là chữ hình thanh gồm 肉 (月/⺼, thịt — biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 尃 (biểu âm). Nghĩa gốc 'bắp tay, cánh tay trên'. Thường dùng trong từ ghép 胳膊 (cẳng tay).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的胳膊很有力气。
Cánh tay anh ấy rất khoẻ.
- 我的胳膊酸了。
Cánh tay tôi mỏi rồi.
- 他把胳膊伸出来。
Anh ấy duỗi cánh tay ra.
- 妈妈搂着我的胳膊。
Mẹ khoác lấy cánh tay tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.