Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gē*bo*zhǒu胳

Nghĩa tiếng Việt

khuỷu tay

Âm Hán Việt

cách bác trửu

3 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

10 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

14 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong khẩu ngữ và hay xuất hiện trong thành ngữ 胳膊肘往外拐

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cách bác trửu

Từng chữ

  • 胳cáchcánh tay
  • 膊báccánh tay; bắp tay
  • 肘trửukhuỷu tay

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他用胳膊肘推了我一下。Tā yòng gē bo zhǒu tuīle wǒ yī xià. thanh 1
  • 小心别撞到胳膊肘。Xiǎoxīn bié zhuàng dào gē bo zhǒu. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.