Từ vựng tiếng Trung
gē*bo

Nghĩa tiếng Việt

cẳng tay

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bộ: (thịt)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '胳' và '膊' đều có bộ '月' (thịt), chỉ liên quan đến cơ thể.
  • Chữ '胳' có phần bên phải là '各', biểu thị từng phần khác nhau của cơ thể.
  • Chữ '膊' có phần bên phải là '尃', gợi ý đến sự phân chia hay cụ thể hóa các bộ phận của cơ thể.

Tổng thể, '胳膊' chỉ cánh tay, bộ phận quan trọng của cơ thể.

Từ ghép thông dụng

胳膊gēbo

cánh tay

胳膊肘gēbozhǒu

khuỷu tay

胳膊腕gēbowàn

cổ tay