Từ vựng tiếng Trung
zhǒu

Nghĩa tiếng Việt

khuỷu tay

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肘 = 肉/月 (Nhục — thịt/cơ thể, biểu nghĩa) + 寸 (Thốn, biểu âm); chữ hình thanh. Ban đầu viết như 寸 là tượng hình cái khuỷu. Sau thêm 肉 để phân biệt. Gợi vị trí khuỷu tay trên cơ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chẩu": thịt (肉) ở vị trí "tấc" (寸) — 肘 (chẩu) là khuỷu tay, điểm gập của cánh tay, quan trọng như mọi "tấc" đất.

Gương Hán-Việt

"chẩu" ít gặp riêng lẻ; 掣肘 (chế chẩu — bị cản trở, kéo khuỷu tay) là thành ngữ quan trọng.

Mở khoá kiến thức

Biết 肘 (chẩu) là nhận ra 肘子 (chẩu tử — chân giò), 掣肘 (chế chẩu — cản trở, không cho tự do hành động).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 肘 là hình thanh: 肉 (thịt/cơ thể, biểu nghĩa) + 寸 (thốn, biểu âm). Ban đầu, chữ này được viết là 寸, là tượng hình tay (又) với nét vạch chỉ vị trí khuỷu tay. Do hình dạng quá giống 寸 (tấc), sau thêm 肉 để phân biệt. Nghĩa là khuỷu tay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他不小心撞到了肘部。tā bù xiǎoxīn zhuàng dào le zhǒubù. thanh 1

    Anh ấy vô tình đụng phải khuỷu tay.

  • 她左手肘受了轻伤。tā zuǒ shǒu zhǒu shòu le qīng shāng. thanh 1

    Khuỷu tay trái của cô ấy bị thương nhẹ.

  • 他的工作受到上司的掣肘,难以开展。tā de gōngzuò shòudào shàngsī de chèzhǒu, nányǐ kāizhǎn. thanh 1

    Công việc của anh ấy bị cấp trên cản trở, khó mà triển khai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 肘 gốc là 寸; 寸=đơn vị tấc, 肘=khuỷu tay

  • cùng bộ Nhục 月/肉, cùng chỉ bộ phận cơ thể; 肩=vai, 肘=khuỷu tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.