Từ vựng tiếng Trung
wàn

Nghĩa tiếng Việt

cổ tay

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腕 = 月/肉 (Nhục, biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 宛 (Uyển, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhục (viết giống 月) chỉ đây là bộ phận cơ thể, phần 宛 cho âm wàn. Nghĩa là cổ tay.

Hán-Việt: oản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oản": thịt (月/肉) uyển chuyển (宛) nối bàn tay — oản là cổ tay, khớp mềm nhất trên cánh tay.

Gương Hán-Việt

oản trong "thủ oản" (手腕) — cổ tay, cũng có nghĩa thủ đoạn

Mở khoá kiến thức

Biết 腕 mở khoá: 手腕 (thủ oản — cổ tay, thủ đoạn), 大腕 (đại oản — ngôi sao lớn, tên tuổi), 铁腕 (thiết oản — bàn tay sắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腕 liushutong 1腕 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 腕 là hình thanh: 肉 (nhục, bộ phận cơ thể, viết tắt là ⺼) biểu nghĩa, 宛 (uyển) biểu âm. Nghĩa là cổ tay. Dạng lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她扭伤了手腕,需要休息。tā niǔshāng le shǒuwàn, xūyào xiūxi. thanh 1

    Cô ấy bị bong gân cổ tay, cần nghỉ ngơi.

  • 这位大腕演员出席了颁奖典礼。zhè wèi dàwàn yǎnyuán chūxí le bānjiǎng diǎnlǐ. thanh 4

    Diễn viên ngôi sao này tham dự lễ trao giải.

  • 领导以铁腕手段解决了纠纷。lǐngdǎo yǐ tiěwàn shǒuduàn jiějué le jiūfēn. thanh 3

    Lãnh đạo dùng biện pháp cứng rắn giải quyết tranh chấp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm wǎn (khác thanh), đều liên quan đến hình tròn uyển chuyển

  • 腕 chứa 宛, dễ nhầm hai chữ khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.