Từ vựng tiếng Trung
wán

Nghĩa tiếng Việt

dốt nát, ngu xuẩn; ngoan cố, bảo thủ

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顽 = 元 (Nguyên, biểu âm; vốn nghĩa là "đầu") + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. Wiktionary giải thích: khi 元 chuyển nghĩa thành "nguyên gốc", người ta thêm 页 để giữ nguyên nghĩa "cái đầu cứng đầu" — đầu người ngoan cố không chịu cúi.

Hán-Việt: ngoan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngoan": cái đầu (页) cứng như gốc (元) — ngoan cố không chịu thay đổi, hay nghịch ngợm.

Gương Hán-Việt

ngoan trong "ngoan cố" (bướng bỉnh) — chú ý ngoan (顽) trong tiếng Hán có nghĩa tiêu cực, khác ngoan ngoãn của tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 顽 (ngoan) mở khoá: 顽固 (ngoan cố, bướng bỉnh), 顽强 (kiên cường bền bỉ), 顽皮 (nghịch ngợm), 顽疾 (bệnh nan y).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顽 bigseal 1
Đại triện
顽 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 頑 là chữ hình thanh gồm 元 (biểu âm, vốn nghĩa là "đầu") và 頁 (biểu nghĩa: đầu người). Khi 元 chuyển sang nghĩa "nguyên gốc", 頁 được thêm vào để xác nhận nghĩa "cái đầu" — nhưng với nghĩa đã thay đổi thành "cái đầu ngoan cố". Nghĩa mở rộng: bướng bỉnh, ngu muội, nghịch ngợm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他顽固地坚持自己的错误观点。Tā wángù de jiānchí zìjǐ de cuòwù guāndiǎn. thanh 1

    Anh ta ngoan cố bảo vệ quan điểm sai lầm của mình.

  • 运动员以顽强的意志克服了伤病。Yùndòngyuán yǐ wánqiáng de yìzhì kèfúle shāngbìng. thanh 4

    Vận động viên dùng ý chí kiên cường vượt qua chấn thương.

  • 这个孩子很顽皮,总是惹麻烦。Zhège háizi hěn wánpí, zǒngshì rě máfan. thanh 4

    Đứa trẻ này rất nghịch ngợm, lúc nào cũng gây rắc rối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wán và liên quan nghĩa chơi bời, nghịch ngợm — nhưng 玩 nghĩa chơi, 顽 nghĩa bướng bỉnh

  • 元 là thành phần của 顽, bỏ bộ 页 thành chữ "nguyên" khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.