Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Danh từ名词
wān

Nghĩa tiếng Việt

cong, ngoằn ngoèo; chỗ ngoặt, chỗ cong, quanh co; cúi, cong, còng

Âm Hán Việt

loan

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 弯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

弯 = 亦 (Diệc, biểu âm) + 弓 (Cung, biểu nghĩa: cây cung). Đây là chữ hình thanh: bộ 弓 cho nghĩa "cong như cung", 亦 cho âm đọc. Dạng giản thể rút gọn từ 彎 phức tạp hơn.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Danh từ名词

Thường làm tính từ chỉ trạng thái không thẳng hoặc làm động từ uốn cong vật gì đó.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: uốn cong; cong; đường cong

  • /wān/uốn cong; cong; đường cong

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: loan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "loan": cây 弓 (cung) kéo cong — loan uốn, bẻ cong.

Gương Hán-Việt

loan trong "loan phượng" (uyên ương, hình ảnh đôi lứa) — chữ 弯 gợi hình dáng cong mềm mại.

Mở khoá kiến thức

Biết 弯 (loan) mở khoá: 拐弯 (rẽ), 转弯 (quẹo), 弯曲 (cong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弯 seal 1
Tiểu triện
弯 liushutong 1弯 liushutong 2弯 liushutong 3弯 liushutong 4
Lục thư thông

弯 là dạng giản thể của 彎. Cấu trúc gốc gồm bộ 弓 (cung) mang nghĩa "vật cong" và phần biểu âm phức tạp hơn đã bị rút gọn. Chữ giản thể dùng 亦 để giữ âm đọc wān. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Zhè thanh 4tiáo thanh 2 thanh 4yǒu thanh 3hěn thanh 3duō thanh 1wān. thanh 1

    Con đường này có rất nhiều khúc cua.

  • 请在路口拐弯。Qǐng zài lùkǒu guǎi wān. thanh 3

    Vui lòng rẽ ở ngã tư.

  • 河流弯弯曲曲地流过山谷。Héliú wānwān qūqū de liúguò shāngǔ. thanh 2

    Dòng sông uốn lượn qua thung lũng.

  • 他弯腰捡起了钥匙。Tā wān yāo jiǎn qǐle yàoshi. thanh 1

    Anh ấy cúi xuống nhặt chìa khóa.

  • zhè thanh 4 thanh 3de thanh 5shān thanh 1 thanh 4yǒu thanh 3hěn thanh 3duō thanh 1wān, thanh 1kāi thanh 1chē thanh 1yào thanh 4 thanh 4bié thanh 2xiǎo thanh 3xīn. thanh 1

    Đường núi ở đây có rất nhiều khúc cua, lái xe phải đặc biệt cẩn thận.

  • nǎi thanh 3nai thanh 5de thanh 5bèi thanh 4 thanh 3jīng thanh 1wān thanh 1le, thanh 5dàn thanh 4jīng thanh 1shén thanh 2hái thanh 2hěn thanh 3hǎo. thanh 3

    Lưng của bà đã còng rồi, nhưng tinh thần vẫn còn rất tốt.

  • qián thanh 2miàn thanh 4wǎng thanh 3yòu thanh 4wān, thanh 1 thanh 3jiù thanh 4néng thanh 2kàn thanh 4dào thanh 4 thanh 4tiě thanh 3zhàn thanh 4le. thanh 5

    Phía trước rẽ phải, bạn sẽ nhìn thấy ga tàu điện ngầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt loan, cùng pinyin wān, chỉ khác bộ 氵(nước) thay vì 弓

  • là thành phần của 弯, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.