Từ vựng tiếng Trung
luán

Nghĩa tiếng Việt

chim phượng cái; cái chuông nhỏ

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸾 là dạng giản thể của 鸞. Dạng phồn thể 鸞 gồm phần trên gợi âm + bộ 鳥 (điểu — chim, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Bộ chim gợi loài chim thần thoại, phần trên cho âm đọc.

Hán-Việt: loan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "loan": chim thần (鳥) bay cùng phượng — 鸾凤和鸣 là hình ảnh vợ chồng hòa thuận trong văn học Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

loan trong 鸾凤 (loan phượng — chim loan và phượng, biểu tượng hôn nhân)

Mở khoá kiến thức

Biết 鸾 (loan) giúp đọc 鸾凤和鸣 (loan phượng hòa minh), 鸾镜 (gương loan), văn thơ cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸾 seal 1
Tiểu triện
鸾 liushutong 1鸾 liushutong 2鸾 liushutong 3鸾 liushutong 4
Lục thư thông

Dạng phồn thể 鸞 là chữ hình thanh với bộ 鳥 biểu nghĩa chim. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu. 鸾 là loài chim thần thoại họ hàng với phượng hoàng (凤凰), tượng trưng cho vẻ đẹp, sự linh thiêng và hạnh phúc vợ chồng. Cũng dùng chỉ chuông nhỏ trên hàm thiết bị ngựa hoàng gia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸾凤和鸣,夫妻恩爱。Luánfèng hémíng, fūqī ēn'ài. thanh 2

    Loan phượng hòa minh, vợ chồng thương yêu nhau.

  • 传说鸾鸟是凤凰的近亲。Chuánshuō luánnǎo shì fènghuáng de jìnqīn. thanh 2

    Tương truyền chim loan là họ hàng gần của phượng hoàng.

  • 古代皇帝的车驾称为鸾驾。Gǔdài huángdì de chējià chēng wéi luánjià. thanh 3

    Xe ngựa của vua thời cổ được gọi là loan giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 凤 và 鸾 đều là chim thần thoại, thường ghép cùng nhau

  • cùng âm luán, 乱 nghĩa hỗn loạn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.