Nghĩa tiếng Việt
lẫn lộn; rối; phá hoại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
乱 = 舌 (phần trái, trong tự dạng giản hoá) + 乚 (Ất, phần phải); là dạng giản thể của 亂. Phồn thể 亂 vốn là 𤔔 + 乙 — hình ảnh bàn tay gỡ một mớ tơ rối, từ đó liên hệ tới khái niệm 'thứ tự' và 'hỗn loạn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /luàn/bừa bãi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: loạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "loạn": phần trái như mớ tơ rối + 乚 (tay gỡ) — gỡ mớ rối, ấy là 'loạn'; nhớ 混乱 (hỗn loạn), 扰乱 (nhiễu loạn), 胡乱 (hồ loạn = bừa bãi).
Gương Hán-Việt
'loạn' trong 'hỗn loạn', 'nổi loạn', 'phản loạn', 'tâm thần thác loạn'
Mở khoá kiến thức
Biết 乱 là mở 混乱, 扰乱, 捣乱, 胡乱, 慌乱, 紊乱 — nhóm tính từ và động từ về sự rối loạn HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 乱 là dạng giản thể của 亂. 亂 phồn thể là chữ hình thanh: 𤔔 (biểu âm) ghép với 乙 (乚, biểu nghĩa). Phần 𤔔 vốn là chữ hội ý vẽ bàn tay đang cố gỡ một mớ tơ rối; vì vậy bản thân 亂 vừa có nghĩa 'rối loạn' vừa có nghĩa 'sắp xếp lại' (tự phản nghĩa). Khi giản hoá, 𤔔 được rút thành 舌, làm mờ tự hình gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 房间乱得像个垃圾堆。
Căn phòng bừa bộn như đống rác.
- 请别在课堂上捣乱。
Xin đừng quấy rối trong lớp.
- 他的心情非常混乱。
Tâm trạng của anh ấy rất hỗn loạn.
- 不要胡乱猜测。
Đừng đoán mò bừa bãi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.