Từ vựng tiếng Trung
huāng*luàn

Nghĩa tiếng Việt

hoảng loạn, bối rối

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

12 nét

Bộ: (ất)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trạng thái bối rối, hoảng sợ khi gặp tình huống bất ngờ hoặc khó khăn.

Câu ví dụ

  • 他看起来很慌乱Tā kàn qǐlái hěn huāngluàn thanh 1

    Anh ấy nhìn rất hoảng loạn

  • 遇到紧急情况不要慌乱Yùdào jǐnjí qíngkuàng bùyào huāngluàn thanh 4

    Gặp tình huống khẩn cấp đừng hoảng loạn

  • 慌乱的举动Huāngluàn de jǔdòng thanh 1

    Hành động hoảng loạn

Kết hợp thường gặp

  • 内心慌乱nèixīn huāngluàn thanh 4

    trong lòng hoảng loạn

  • 显得慌乱xiǎnde huāngluàn thanh 3

    thấy hoảng loạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.