Từ vựng tiếng Trung
huāng*máng

Nghĩa tiếng Việt

vội vàng

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm (trái tim))

12 nét

Bộ: (tâm (trái tim))

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '慌' có bộ '忄' chỉ sự liên quan đến tâm trạng hoặc cảm xúc. Phần còn lại '荒' có nghĩa là hoang, nói đến sự hoảng loạn.
  • Chữ '忙' cũng có bộ '忄', kết hợp với '亡', mang ý nghĩa bận rộn đến mức có thể quên đi mọi thứ khác.

Cả hai chữ đều liên quan đến trạng thái tâm lý, '慌' là hoảng loạn, '忙' là bận rộn.

Từ ghép thông dụng

慌张huāngzhāng

hoảng hốt

忙碌mánglù

bận rộn

慌乱huāngluàn

hỗn loạn