Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả trạng thái tâm lý vội vã, mất bình tĩnh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoảng trương
Từng chữ
- 慌hoảngvội vã, vội vàng; hoảng sợ
- 张trươngtreo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bối rối
Câu ví dụ
- 面对突发情况,他表现得十分慌张。
Đối mặt với tình huống đột xuất, anh ấy tỏ ra vô cùng bối rối.
- 那个小偷神色慌张地在人群中穿梭。
Tên trộm đó len lỏi trong đám đông với vẻ mặt hoảng hốt.
- 别慌张,遇到问题我们慢慢想办法解决。
Đừng hoang mang, khi gặp vấn đề chúng ta sẽ từ từ nghĩ cách giải quyết.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.