Từ vựng tiếng Trung
huāng*zhāng慌
张
Nghĩa tiếng Việt
bối rối
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
慌
Bộ: 忄 (tâm)
12 nét
张
Bộ: 弓 (cung)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 慌: Bộ '忄' chỉ ý nghĩa về cảm xúc, tâm trạng, kết hợp với phần bên phải chỉ sự hoang mang, vội vàng.
- 张: Bộ '弓' tượng trưng cho sự kéo căng, mở rộng, kết hợp với phần còn lại để chỉ sự căng thẳng, mở rộng.
→ 慌张: Thể hiện trạng thái tâm lý hoảng loạn, bối rối.
Từ ghép thông dụng
慌忙
vội vàng
惊慌
hoảng sợ
扩张
mở rộng