Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ miêu tả tình hình, hoặc làm danh từ chỉ trạng thái mất trật tự
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỗn loạn
Từng chữ
- 混hỗnlẫn lộn; hỗn tạp
- 乱loạnlẫn lộn; rối; phá hoại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như tính từ (很混乱) hoặc danh từ (一片混乱). Phân biệt với 复杂 (phức tạp – chỉ sự phức tạp không nhất thiết mất trật tự).
Câu ví dụ
- 地震后城市一片混乱
Sau động đất, thành phố chìm trong cảnh hỗn loạn
- 她的头脑现在很混乱
Đầu óc cô ấy lúc này rất rối loạn
- 交通混乱导致大堵车
Giao thông hỗn loạn dẫn đến ùn tắc nghiêm trọng
- 混乱的局面需要立即处理
Tình trạng hỗn loạn cần được xử lý ngay lập tức
Kết hợp thường gặp
- 局面混乱
cục diện hỗn loạn
- 秩序混乱
trật tự lộn xộn
- 混乱状态
trạng thái hỗn loạn
- 一片混乱
một cảnh hỗn loạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.