Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tình huống bận rộn nhưng thiếu trật tự, mọi thứ lộn xộn.
Câu ví dụ
- 最近很忙乱
Gần đây rất bận rộn lộn xộn
- 忙乱的生活
Cuộc sống bận rộn hỗn loạn
- 一阵忙乱
Một lúc bận rộn hỗn loạn
- 忙乱地准备
Chuẩn bị một cách bận rộn lộn xộn
- 忙乱不堪
Bận rộn hỗn loạn không chịu nổi
Kết hợp thường gặp
- 忙乱一阵
bận rộn lộn xộn một lúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.