Từ vựng tiếng Trung
máng*luàn

Nghĩa tiếng Việt

bận rộn và lộn xộn

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

6 nét

Bộ: (lưỡi)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '忙' bao gồm bộ '心' (trái tim) và bộ '亡' (mất). Nó biểu thị trạng thái trái tim không yên tĩnh, thường liên quan đến sự bận rộn.
  • Chữ '乱' có bộ '舌' (lưỡi) và phần còn lại biểu thị sự lộn xộn, thể hiện ý nghĩa mất trật tự.

Kết hợp lại, '忙乱' mang ý nghĩa bận rộn và hỗn loạn.

Từ ghép thông dụng

máng

bận rộn

máng

bận rộn với

wěnluàn

hỗn loạn