Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa紊乱 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, y học, hoặc bình luận xã hội; ít dùng trong khẩu ngữ (thường dùng 乱 hoặc 混乱 thay thế); trái nghĩa 有条不紊.
Câu ví dụ
- 情绪紊乱会影响工作效率。
Rối loạn cảm xúc sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.
- 长期熬夜会导致生物钟紊乱。
Thức khuya lâu dài sẽ dẫn đến rối loạn đồng hồ sinh học.
- 战争使社会秩序陷入紊乱。
Chiến tranh khiến trật tự xã hội rơi vào hỗn loạn.
- 失眠常常与内分泌紊乱有关。
Mất ngủ thường liên quan đến rối loạn nội tiết.
Kết hợp thường gặp
- 生物钟紊乱
rối loạn đồng hồ sinh học
- 内分泌紊乱
rối loạn nội tiết
- 秩序紊乱
trật tự hỗn loạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.