Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái bừa bộn của đồ vật hoặc bài viết
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tạp loạn vô chương
Từng chữ
- 杂tạpvặt vãnh; lẫn lộn
- 乱loạnlẫn lộn; rối; phá hoại
- 无vôkhông có
- 章chươngchương (sách); trật tự mạch lạc; điều lệ; con dấu; huy chương
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng khi mô tả sự lộn xộn, bừa bộn (phòng, tài liệu, tư duy...).
Câu ví dụ
- 房间杂乱无章
Phòng bừa bộn lộn xộn
- 思路杂乱无章
Tư duy lộn xộn
- 现场杂乱无章
Hiện trường lộn xộn
- 文件杂乱无章
Tài liệu bừa bộn
- 头发杂乱无章
Tóc bừa bộn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.