Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từCó thể dùng cho nhiều lĩnh vực như thời trang, du lịch, khoa học, tin tức. Đối với 报纸 'báo giấy', tạp chí thường có chất lượng giấy tốt hơn và phát hành ít thường xuyên hơn. Từ liên quan: 期刊 'tạp chí học thuật', 刊物 'ấn phẩm'.
Câu ví dụ
- 我喜欢看时尚杂志。
- 这本杂志是关于旅游的。
Kết hợp thường gặp
- 时尚杂志
- 新闻杂志
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.