Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

vặt vãnh; lẫn lộn

Âm Hán Việt

tạp

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 杂 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

杂 là dạng giản thể của 雜 (phồn thể 衣+集), trong đó cấu trúc bị giản hoá nhiều, không còn giữ rõ tự hình gốc. Trong tự dạng giản thể được phỏng theo các biến thể 雑/𰗣.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ sự hỗn tạp hoặc làm động từ với nghĩa pha trộn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //tạp

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạp": tự dạng giản đã mất nét gốc, chỉ ghi nhớ 'cái gì cũng lẫn vào, ấy là tạp'; nhớ 复杂 (phức tạp), 杂志 (tạp chí), 杂技 (xiếc).

Gương Hán-Việt

'tạp' trong 'phức tạp', 'tạp chí', 'tạp hoá', 'tạp âm'

Mở khoá kiến thức

Biết 杂 là mở 复杂, 杂志, 杂技, 嘈杂, 夹杂, 杂乱 — nhóm tính từ và danh từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杂 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 杂 là dạng giản thể của 雜, hình thành dựa trên các biến thể tốc ký 雑 và 𰗣. 雜 phồn thể vốn là chữ hội ý + hình thanh: 衣 (áo) + 集 (tụ) — nhiều màu vải tụ lại; nghĩa gốc 'lẫn lộn nhiều màu' phát triển thành 'tạp, lộn xộn, đa dạng'. Khi giản hoá xuống còn 6 nét, tự hình mất tính minh hoạ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个问题很复杂。zhège wèntí hěn fùzá. thanh 4

    Vấn đề này rất phức tạp.

  • 我每个月买一本杂志。wǒ měi gè yuè mǎi yī běn zázhì. thanh 3

    Mỗi tháng tôi mua một cuốn tạp chí.

  • 中国杂技世界闻名。zhōngguó zájì shìjiè wénmíng. thanh 1

    Xiếc Trung Quốc nổi tiếng thế giới.

  • 市场里非常嘈杂。shìchǎng lǐ fēicháng cáozá. thanh 4

    Trong chợ rất ồn ào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cấu trúc 几+木 gần giống 九+朩 của 杂, dễ nhầm

  • cấu trúc trên-dưới với 木, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.