Từ vựng tiếng Trung
cáo*zá

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 嘈杂

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个嘈杂很好。Zhège 嘈杂 hěn hǎo. thanh 4

    嘈杂 này rất tốt.

  • 我很喜欢嘈杂。Wǒ hěn xǐhuān 嘈杂. thanh 3

    Tôi rất thích 嘈杂.

  • 你知道嘈杂吗?Nǐ zhīdào 嘈杂 ma? thanh 3

    Bạn biết 嘈杂 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.