Từ vựng tiếng Trung
cáo

Nghĩa tiếng Việt

ầm ĩ, ồn ào

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嘈 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: âm thanh, miệng) + 曹 (Tào, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ âm thanh; 曹 cho âm cáo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tào": miệng (口) tào lao — tào lao ồn ào, tiếng người tào lao vang lên khắp nơi.

Gương Hán-Việt

"tào" trong 曹 (tào — đám đông, bọn); 嘈 là tiếng ồn của đám đông

Mở khoá kiến thức

Biết 嘈 mở khoá 嘈杂 (ồn ào), 嘈闹 (náo nhiệt), 嘈嘈 (ầm ĩ liên tục).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嘈 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu — miệng, âm thanh) biểu nghĩa; 曹 (tào) cho âm cáo. Theo Wiktionary, nghĩa là ồn ào, náo loạn. Tiếng Quảng thường dùng thêm nghĩa cãi nhau, phàn nàn. Trong Quan Thoại chủ yếu xuất hiện trong 嘈杂 (ồn ào, náo nhiệt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 这里太嘈杂了,我们换个地方说话。zhèlǐ tài cáozá le, wǒmen huàn gè dìfāng shuōhuà. thanh 4

    Nơi này quá ồn ào, chúng ta đổi chỗ nói chuyện.

  • 街道上人声嘈杂,热闹非凡。jiēdào shàng rénshēng cáozá, rènào fēifán. thanh 1

    Trên đường phố tiếng người ồn ào, náo nhiệt phi thường.

  • 请保持安静,不要嘈闹。qǐng bǎochí ānjìng, bùyào cáonào. thanh 3

    Hãy giữ yên lặng, đừng gây ồn ào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "tào", là phần âm của 嘈; 曹 nghĩa là bộ cánh, đám người, 嘈 nghĩa là ồn ào

  • cùng âm cáo, cùng Hán-Việt "tào"; 槽 nghĩa là máng, máng ăn, 嘈 nghĩa là ồn ào

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.