Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
cáo

Nghĩa tiếng Việt

vận tải đường thuỷ

Âm Hán Việt

tào

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 漕 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

漕 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 曹 (Tào, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước chỉ nghĩa vận chuyển bằng đường thủy, 曹 cho âm đọc cáo.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm động từ chỉ việc vận chuyển lương thực bằng đường thủy hoặc làm danh từ trong các từ ghép lịch sử.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tào": bộ 氵(nước) + 曹 (tào — quan tào/nhóm) — "quan tào" phụ trách vận chuyển lương thực "tào" theo đường nước đến kinh đô.

Gương Hán-Việt

tào — thấy trong "tào vận" (漕运: vận tải đường kênh/thủy lộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 漕 mở khoá từ 漕运 (cáoyùn — vận tải đường thủy), 漕渠 (kênh vận tải) trong lịch sử kinh tế Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

漕 bigseal 1
Đại triện
漕 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 氵(水) biểu nghĩa chỉ nước, 曹 (tào) biểu âm. Đại triện và tiểu triện đã có hình thức này. Nghĩa gốc: vận chuyển lương thực bằng đường thủy. Hệ thống 漕运 (cáo vận — vận tải đường kênh) là xương sống kinh tế Trung Quốc thời phong kiến, đặc biệt triều Tống đến Thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 漕运是古代重要的物资运输方式。Cáoyùn shì gǔdài zhòngyào de wùzī yùnshū fāngshì. thanh 2

    Vận tải đường kênh là phương thức vận chuyển hàng hóa quan trọng thời cổ đại.

  • 隋朝开挖大运河,以利漕运。Suí cháo kāiwā Dà Yùnhé, yǐ lì cáoyùn. thanh 2

    Nhà Tùy đào Đại Vận Hà để thuận tiện cho vận tải đường thủy.

  • 漕粮从江南运往北京。Cáo liáng cóng Jiāngnán yùn wǎng Běijīng. thanh 2

    Lương thực vận chuyển từ Giang Nam lên Bắc Kinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phonetic của 漕 — 曹 (tào — quan lại, dòng họ Tào) vs 漕 (tào — vận tải thủy)

  • cùng phonetic 曹 và âm cáo, 槽 (tào — máng) vs 漕 (tào — kênh vận tải)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.