Từ vựng tiếng Trung
cáo

Nghĩa tiếng Việt

cái máng cho muông thú ăn; cái gác dây đàn tỳ bà; cao hai bên, trũng ở giữa

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

槽 = 木 (Mộc — gỗ, biểu nghĩa) + 曹 (Tào, biểu âm); chữ hình thanh. Gỗ (木) làm thành máng ăn cho gia súc — hình ảnh cái máng gỗ lõm ở giữa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cáo/máng ăn, máng nước

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tào": gỗ (木) ghép với Tào (曹) — 槽 (tào) là cái máng gỗ cho ngựa ăn, sau gợi bất kỳ vật hình lõm.

Gương Hán-Việt

"tào" xuất hiện trong "mã tào" (马槽 — máng ngựa), "tào mộc" (槽木 — gỗ máng).

Mở khoá kiến thức

Biết 槽 (tào) là nhận ra 马槽 (mã tào — máng ngựa), 水槽 (thủy tào — bể nước), 跳槽 (bước tào — nhảy việc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 槽 là hình thanh: 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 曹 (tào, biểu âm). Nghĩa gốc là cái máng gỗ cho gia súc ăn uống. Sau mở rộng sang mọi vật hình chữ nhật lõm ở giữa: bể, rãnh, máng dây đàn tỳ bà.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 马在马槽旁边安静地吃草。mǎ zài mǎcáo pángbiān ānjìng de chīcǎo. thanh 3

    Con ngựa đứng bên cạnh máng ngựa yên tĩnh ăn cỏ.

  • 厨房里有一个大水槽。chúfáng lǐ yǒu yī gè dà shuǐcáo. thanh 2

    Trong bếp có một bể nước lớn.

  • 他为了更好的发展,决定跳槽换工作。tā wèile gènghǎo de fāzhǎn, juédìng tiàocáo huàn gōngzuò. thanh 1

    Để phát triển tốt hơn, anh ấy quyết định nhảy việc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cáo, cùng bộ; 糟=bã rượu/tệ hại, 槽=máng/rãnh

  • cùng âm cáo; 嘈=ồn ào, 槽=máng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.