Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa水槽 thường chỉ bồn rửa bát trong bếp hoặc máng chứa nước; trong bể nuôi cá/thủy sinh có thể dùng 水槽 theo nghĩa 「bể chứa nước」.
Câu ví dụ
- 她在水槽里洗碗。
Cô ấy đang rửa bát trong bồn rửa.
- 水槽堵了,水流不下去。
Bồn rửa bị tắc, nước không thoát được.
- 我们需要换一个新的厨房水槽。
Chúng tôi cần thay một bồn rửa bếp mới.
- 水槽旁边放着洗碗液。
Bên cạnh bồn rửa đặt chai nước rửa bát.
Kết hợp thường gặp
- 厨房水槽
bồn rửa bếp
- 水槽堵塞
bồn rửa bị tắc
- 不锈钢水槽
bồn rửa inox
- 双槽水槽
bồn rửa đôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.