Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vật dụng trong nhà bếp hoặc máng nước dùng trong chăn nuôi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy tào
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 槽tàocái máng cho muông thú ăn; cái gác dây đàn tỳ bà; cao hai bên, trũng ở giữa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa水槽 thường chỉ bồn rửa bát trong bếp hoặc máng chứa nước; trong bể nuôi cá/thủy sinh có thể dùng 水槽 theo nghĩa 「bể chứa nước」.
Câu ví dụ
- 她在水槽里洗碗。
Cô ấy đang rửa bát trong bồn rửa.
- 水槽堵了,水流不下去。
Bồn rửa bị tắc, nước không thoát được.
- 我们需要换一个新的厨房水槽。
Chúng tôi cần thay một bồn rửa bếp mới.
- 水槽旁边放着洗碗液。
Bên cạnh bồn rửa đặt chai nước rửa bát.
Kết hợp thường gặp
- 厨房水槽
bồn rửa bếp
- 水槽堵塞
bồn rửa bị tắc
- 不锈钢水槽
bồn rửa inox
- 双槽水槽
bồn rửa đôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.