Nghĩa tiếng Việt
cái máng cho muông thú ăn; cái gác dây đàn tỳ bà; cao hai bên, trũng ở giữa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
槽 = 木 (Mộc — gỗ, biểu nghĩa) + 曹 (Tào, biểu âm); chữ hình thanh. Gỗ (木) làm thành máng ăn cho gia súc — hình ảnh cái máng gỗ lõm ở giữa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cáo/máng ăn, máng nước
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tào": gỗ (木) ghép với Tào (曹) — 槽 (tào) là cái máng gỗ cho ngựa ăn, sau gợi bất kỳ vật hình lõm.
Gương Hán-Việt
"tào" xuất hiện trong "mã tào" (马槽 — máng ngựa), "tào mộc" (槽木 — gỗ máng).
Mở khoá kiến thức
Biết 槽 (tào) là nhận ra 马槽 (mã tào — máng ngựa), 水槽 (thủy tào — bể nước), 跳槽 (bước tào — nhảy việc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 槽 là hình thanh: 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 曹 (tào, biểu âm). Nghĩa gốc là cái máng gỗ cho gia súc ăn uống. Sau mở rộng sang mọi vật hình chữ nhật lõm ở giữa: bể, rãnh, máng dây đàn tỳ bà.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 马在马槽旁边安静地吃草。
Con ngựa đứng bên cạnh máng ngựa yên tĩnh ăn cỏ.
- 厨房里有一个大水槽。
Trong bếp có một bể nước lớn.
- 他为了更好的发展,决定跳槽换工作。
Để phát triển tốt hơn, anh ấy quyết định nhảy việc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.