Từ vựng tiếng Trung
zhāng

Nghĩa tiếng Việt

chương (sách); trật tự mạch lạc; điều lệ; con dấu; huy chương

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

章 là chữ hội ý (ic): nguyên thuỷ vẽ một cái đục 辛 đâm xuyên qua một phiến ngọc thô (phần 日 ở giữa) — chỉ hành động chế tác ngọc, là dạng gốc của 璋 hoặc 彰. Tự dạng hiện đại đã bị tha hoá: phần trên 辛 biến thành 立, phần dưới biến thành 早.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhāng/chương

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chuong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Chương": cái đục (辛, nay viết 立) khắc rõ hoa văn lên phiến ngọc (日, nay viết 早) — đó là 'chương', văn chương rõ ràng, chương sách.

Gương Hán-Việt

'Chương' trong 'văn chương', 'chương trình', 'chương mục', 'huân chương', 'ấn chương'.

Mở khoá kiến thức

Biết 章 mở khoá 文章 (văn chương, bài văn), 章程 (chương trình, điều lệ), 印章 (ấn chương, con dấu), 勋章 (huân chương), 盖章 (cái chương, đóng dấu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

章 bronze 1
Kim văn
章 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 章 là chữ hội ý: nguyên thuỷ vẽ một cái đục/dùi 辛 đâm xuyên qua một phiến ngọc thô (phần ở giữa, nay viết thành 日). Nghĩa gốc 'chế tác ngọc' và có thể là dạng tự nguyên thuỷ của 璋 (chương — một loại ngọc) hoặc 彰 (hiển lộ). Từ ý nghĩa 'phiến ngọc được khắc hoa văn rõ ràng' phái sinh các nghĩa 'chương sách, điều khoản, mạch lạc, con dấu, huy chương, hoa văn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我看了一篇好文章。wǒ kàn le yī piān hǎo wén zhāng. thanh 3

    Tôi đã đọc một bài văn hay.

  • 请在这里盖章。qǐng zài zhè lǐ gài zhāng. thanh 3

    Xin đóng dấu ở đây.

  • 他得了一枚勋章。tā dé le yī méi xūn zhāng. thanh 1

    Anh ấy đã được một tấm huân chương.

  • 这本书第三章很有意思。zhè běn shū dì sān zhāng hěn yǒu yì si. thanh 4

    Chương ba của cuốn sách này rất thú vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 彰 = 章 + 彡, có chứa 章, cùng âm Hán-Việt 'chương', rất dễ nhầm

  • 早 là phần dưới của 章, chỉ thiếu 立 ở trên — dễ quên đầu chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.